cypraea tigris

Học thuật
Thân thiện
cypraea tigris

A collector carefully examines a cypraea tigris shell on a sandy beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ (động vật học):
    • Ốc chù da hổ: Tên một loài ốc biển thuộc họ Cypraeidae, vỏ đẹp, thường được sử dụng làm đồ trang trí. Đây tên khoa học của loài này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cypraea tigris shell is highly prized by collectors. (Vỏ của ốc chù da hổ được các nhà sưu tập đánh giá rất cao.)
    • We found a beautiful cypraea tigris on the coral reef. (Chúng tôi tìm thấy một con ốc chù da hổ rất đẹp trên rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phân loại học: Tên này thường được dùng trong các văn bản khoa học, bảo tàng hoặc nghiên cứu sinh vật học để chỉ chính xác loài ốc này.
    • The study focused on the habitat of Cypraea tigris. (Nghiên cứu tập trung vào môi trường sống của loài Cypraea tigris.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiger cowrie: Tên tiếng Anh thông thường của .
    • The tiger cowrie is one of the largest cowrie species. (Ốc chù da hổ một trong những loài ốc chù lớn nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiger cowrie: Ốc chù da hổ (tên thông dụng).
  • Cypraea tigris Linnaeus, 1758: Tên khoa học đầy đủ, bao gồm cả tên người mô tả năm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ tên loài vật này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ tên loài vật này)

cypraea tigris

A collector carefully examines a cypraea tigris shell on a sandy beach.

Noun
  1. (động vật học)ốc chù da hổ

Từ đồng nghĩa